Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 43 g 15%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 3,9 g —
- Natri 603 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 8,5 g | 43 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 73 | 2,4 g | 12 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 147 | 4,8 g | 24 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 37 | 1,2 g | 6 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 220 | 7,2 g | 36 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 294 | 9,6 g | 48 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 4,3 g | 21 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 13 g | 64 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 17 g | 85 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 21 g | 106 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám193 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen ít caloít calo203 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen sáng màuthương mại253 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen218 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen366 kcal / 100 g
- Bánh mì bữa tối lúa mạch đen286 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen338 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen319 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen
Bánh mì lúa mạch đen ăn có chua không?
Một số ổ có vị chua nhẹ do bột chua lên men; loại này thường thơm, ruột ẩm và đặc hơn bánh mì làm hoàn toàn từ lúa mì. Độ chua phụ thuộc cách lên men, không phải dấu hiệu bánh bị hỏng.
Nướng bánh mì lúa mạch đen thế nào để không bị khô?
Nướng lát bánh ở mức vừa đến vàng, khoảng 2–3 phút trong máy nướng; lát mỏng có thể chín nhanh hơn. Ruột bánh đặc nên phết bơ hoặc cho nhân sau khi nướng để mặt bánh vẫn giòn.
Bánh mì lúa mạch đen hợp ăn với gì?
Vị đậm và hơi chua hợp với cá hồi hun khói, cá trích, phô mai, trứng luộc hoặc dưa muối. Bạn cũng có thể phết mù tạt, thêm thịt nguội và rau để làm bánh mì kẹp kiểu Bắc Âu.
Bảo quản bánh mì lúa mạch đen thế nào để lâu bị mốc?
Giữ bánh nguyên ổ trong túi hoặc hộp kín ở nơi khô mát, rồi cắt từng lát khi ăn. Nếu không dùng hết trong vài ngày, thái lát và cấp đông; nướng trực tiếp lát bánh còn đông để dùng.
Có thể thay bánh mì lúa mạch đen bằng loại bánh nào?
Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hợp nhất khi cần vị đậm và ruột chắc. Nếu không có, bánh mì đen hoặc bánh mì lúa mạch đen và lúa mì dùng được cho bánh kẹp, nhưng độ chua và độ đặc có thể nhẹ hơn.
Bánh mì lúa mạch đen có gluten không?
Có. Lúa mạch đen chứa gluten, nên bánh mì làm từ loại bột này không phù hợp với người cần tránh gluten; bánh pha thêm bột mì vẫn chứa gluten.
Một lát bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu chất xơ?
Một lát cỡ thường nặng khoảng 32 g và có 1,9 g chất xơ. Bánh làm từ bột nguyên cám thường có nhiều chất xơ hơn loại dùng bột đã rây.
Nguồn: USDA FoodData Central 172684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ