Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 7,7 g | 38 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 3,9 g | 19 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 12 g | 58 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 15 g | 77 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 19 g | 96 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Focaccia
Vì sao focaccia có những vết lõm trên mặt bánh?
Sau khi bột nở lần cuối, bạn ấn đầu ngón tay xuống khắp mặt bột để tạo các hõm, rồi rưới dầu ô liu. Các hõm giữ dầu và giúp mặt bánh có vị thơm béo, giòn nhẹ khi nướng.
Nướng focaccia ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Làm nóng lò trước ở 220 °C. Nướng focaccia khoảng 20–25 phút, đến khi mặt bánh vàng nâu và đáy bánh chín; nếu mặt vàng quá nhanh, hạ khay xuống rãnh thấp hơn.
Focaccia ăn kèm với món gì?
Focaccia hợp với dầu ô liu pha giấm balsamic để chấm, súp cà chua hoặc salad. Bạn cũng có thể kẹp bánh với phô mai, cà chua và thịt nguội để làm bánh mì sandwich.
Bảo quản focaccia thế nào để bánh không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi bọc kín hoặc cho vào hộp kín ở nhiệt độ phòng; ngon nhất trong ngày và thường giữ được khoảng hai ngày. Muốn để lâu hơn, cắt thành miếng, bọc kín và cấp đông.
Làm nóng lại focaccia bằng cách nào để mặt bánh giòn?
Làm nóng lò ở 180 °C, vẩy nhẹ vài giọt nước lên mặt bánh rồi nướng 5–8 phút. Tránh quay lò vi sóng lâu vì bánh dễ dai và mềm ỉu.
Focaccia khác ciabatta ở điểm nào?
Focaccia thường dẹt, có vết lõm trên mặt và được rưới dầu ô liu trước khi nướng; ciabatta có dáng ổ bánh cao hơn, ruột xốp với nhiều lỗ khí lớn. Ciabatta thường ít béo hơn: khoảng 3,9 g chất béo mỗi 100 g, so với 8,7 g trong focaccia.
Focaccia có nguồn gốc từ đâu?
Focaccia là loại bánh mì dẹt truyền thống của Ý. Tên bánh bắt nguồn từ tiếng Latinh *focus*, nghĩa là lò sưởi hoặc bếp lửa, gợi cách nướng bánh thuở trước.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ