Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 401 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 401 | 13 g | 71 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 6,3 g | 36 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 602 | 19 g | 107 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 802 | 25 g | 143 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 1003 | 31 g | 178 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì que
Bánh mì que ăn với gì ngon?
Bánh mì que kiểu Hải Phòng thường được phết pa-tê rồi chấm tương ớt cay. Bạn cũng có thể ăn kèm súp, phô mai hoặc các món nguội; que giòn hợp để chấm hơn là kẹp nhân nhiều nước.
Làm nóng bánh mì que thế nào để giòn lại?
Làm nóng lò ở 160 °C, cho bánh vào khoảng 4–6 phút rồi để nguội một chút cho vỏ giòn. Tránh quay lâu bằng lò vi sóng vì bánh dễ mềm và dai.
Bánh mì que để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Đợi bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp hoặc túi kín, để nơi khô mát; hơi ẩm sẽ làm bánh mất độ giòn. Nếu bánh đã phết pa-tê hoặc nhân dễ hỏng, hãy bọc kín và bảo quản lạnh.
Có thể cấp đông bánh mì que không?
Có. Bọc kín bánh để tránh khô và ám mùi, rồi cấp đông; khi ăn, làm nóng trực tiếp trong lò ở 160 °C đến khi giòn nóng, thường khoảng 6–8 phút.
Chọn bánh mì que giòn ngon bằng cách nào?
Chọn que khô, vàng đều, không có chỗ mềm ỉu hoặc mùi dầu cũ. Nếu mua bánh để phết pa-tê, loại ruột đặc và vỏ không quá cứng sẽ ít vụn khi cắn.
Bánh mì que khác grissini thế nào?
Grissini kiểu Ý thường khô, giòn và mảnh để ăn khai vị hoặc cuốn thịt nguội; bánh mì que thường có ruột mềm hơn và hay được phết pa-tê, chấm tương ớt. Grissini có 401 kcal mỗi 100 g so với 401 kcal trong bánh mì que.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ