Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 0,5 g —
- Natri 596 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 23%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 8,7 g | 41 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 71 | 2,5 g | 12 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 142 | 4,9 g | 23 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 35 | 1,2 g | 5,8 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 213 | 7,4 g | 35 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 284 | 9,9 g | 47 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,4 g | 21 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 13 g | 62 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 17 g | 82 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 22 g | 103 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì pumpernickel
Bánh mì pumpernickel ăn với gì ngon?
Vị chua nhẹ, đậm và ruột bánh chắc hợp với cá hồi xông khói, phô mai kem, mù tạt hoặc thịt nguội. Bạn cũng có thể ăn kèm súp đậu, súp khoai tây hay làm bánh mì kẹp kiểu Đức.
Có nên nướng bánh mì pumpernickel trước khi ăn không?
Không bắt buộc; bánh đã chín và thường được ăn nguyên lát. Nếu muốn thơm, nướng nhẹ trong máy nướng bánh mì hoặc áp chảo khô đến khi mặt bánh ấm và hơi giòn, vì lát bánh mỏng dễ khô nếu nướng quá lâu.
Bánh mì pumpernickel được làm như thế nào mà có màu sẫm?
Kiểu pumpernickel truyền thống làm từ lúa mạch đen xay thô, lên men chua rồi nướng chậm trong thời gian dài. Quá trình nướng lâu làm ruột bánh đặc, ẩm và có màu nâu sẫm; một số phiên bản hiện đại dùng thêm bột mì hoặc chất tạo màu.
Bảo quản bánh mì pumpernickel thế nào để không bị khô?
Giữ bánh nguyên ổ hoặc bọc kín lát bánh trong túi hay hộp kín ở nơi khô mát; chỉ cắt lượng cần ăn để phần còn lại ít tiếp xúc với không khí. Nếu chưa ăn hết trong vài ngày, chia lát và cấp đông, rồi rã đông hoặc nướng trực tiếp khi dùng.
Bánh mì pumpernickel có thể thay bằng bánh mì nào?
Bạn có thể dùng bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hoặc bánh mì lúa mạch đen đậm màu. Bánh thay thế thường nhẹ và ít đặc hơn, nên nếu làm bánh kẹp, hãy chọn lát chắc để nhân không làm bánh nhanh mềm.
Một khẩu phần bánh mì pumpernickel thường là bao nhiêu?
Một lát thông thường nặng khoảng 26 g; lát dày hoặc cắt lớn có thể gần 32 g. Một lát thông thường cung cấp 65 kcal.
Bánh mì pumpernickel có chứa gluten không?
Có. Bánh làm từ lúa mạch đen, loại ngũ cốc có gluten; nếu bạn cần tránh gluten, đừng xem bánh pumpernickel là lựa chọn không gluten, kể cả khi bánh có pha thêm loại bột khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 174918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ