Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh mì chapati hoặc roti lúa mì nguyên cám

Calo và thông tin dinh dưỡng

được chế biến thương mại, đông lạnh

299
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb36 g
Chất béo9,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 299 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 298 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 45 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 1,7 mg 76%
  • Selen 26,6 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2997,9 g36 g9,2 g
1 khẩu phần43 g1293,4 g16 g4 g
2 khẩu phần86 g2576,8 g31 g7,9 g
½ khẩu phần21,5 g641,7 g7,8 g2 g
3 khẩu phần129 g38610 g47 g12 g
4 khẩu phần172 g51414 g63 g16 g
50 g50 g1503,9 g18 g4,6 g
150 g150 g44912 g55 g14 g
200 g200 g59816 g73 g18 g
250 g250 g74820 g91 g23 g

Câu hỏi về Bánh mì chapati hoặc roti lúa mì nguyên cám

Một chiếc bánh mì chapati hoặc roti lúa mì nguyên cám nặng bao nhiêu?

Một chiếc cỡ thường nặng khoảng 43 g. Bạn có thể dùng bánh để xúc cà ri, đậu lăng hoặc rau xào.

Làm nóng chapati hoặc roti thế nào để bánh mềm và thơm?

Làm nóng chảo khô ở lửa vừa-cao, áp mỗi mặt khoảng 30–60 giây cho bánh nóng và có đốm nâu. Nếu bánh bị khô, vẩy vài giọt nước lên mặt trước khi đậy nắp chảo trong khoảng 20 giây.

Ăn chapati hoặc roti với món gì?

Bánh thường được ăn kèm cà ri, dal (đậu lăng hầm), sabzi (rau nấu) hoặc thịt hầm; bạn cũng có thể xé bánh để xúc nước sốt. Muốn làm cuốn, thêm rau và nhân gà hoặc đậu phụ rồi cuộn lại.

Bảo quản chapati hoặc roti còn dư thế nào?

Để bánh nguội, xếp xen giấy nến hoặc giấy sạch rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 2–3 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông, sau đó rã đông rồi làm nóng trên chảo.

Chapati hoặc roti khác paratha lúa mì nguyên cám thế nào?

Paratha thường được cán với dầu hoặc bơ nhiều hơn nên béo hơn: khoảng 13 g chất béo trên 100 g, so với 9,2 g trong chapati hoặc roti. Chapati hoặc roti thường được áp trên chảo khô, còn paratha có lớp vỏ giòn hơn khi áp chảo với chất béo.

Có thể thay chapati hoặc roti bằng bánh tortilla lúa mì nguyên cám không?

Được, nhất là khi bạn muốn cuốn nhân: tortilla thường mềm và dẻo, dễ cuộn hơn. Chapati hoặc roti hợp hơn để xé thành miếng xúc cà ri; hai loại có lượng chất xơ gần tương đương, lần lượt là 9,8 g và 9,7 g trên 100 g.

Chapati và roti có phải hai loại bánh khác nhau không?

Tên gọi thay đổi theo vùng và cách dùng; nhiều nơi dùng chapati và roti để chỉ bánh dẹt làm từ bột mì, nước, cán mỏng rồi nướng trên chảo. Công thức thường không cần men nở.

Chapati hoặc roti có thể ăn lạnh không?

Có, nhưng bánh thường mềm và thơm hơn khi được làm nóng lại. Nếu bánh đã để ngoài nhiệt độ phòng lâu, nhất là trong thời tiết nóng, hãy bỏ đi thay vì giữ lại để ăn.

Nguồn: USDA FoodData Central 174075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ