Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 9,4 g —
- Natri 375 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 126 µg 32%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 369 mg 30%
- Kali 718 mg 15%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 9,5 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 13 g | 41 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 85 | 4 g | 13 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 170 | 8 g | 26 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 43 | 2 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 255 | 12 g | 39 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 340 | 16 g | 52 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 6,3 g | 20 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 19 g | 61 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 25 g | 82 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 31 g | 102 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì khoai tây
Bánh mì khoai tây thường ăn với gì?
Bạn có thể ăn kèm trứng ốp la, phô mai, thịt nguội hoặc súp; vị bánh mềm, hơi ngọt hợp với nhân mặn. Nướng sơ lát bánh rồi kẹp nhân để bánh không bị nhũn.
Làm nóng bánh mì khoai tây thế nào để ngoài giòn mà ruột vẫn mềm?
Nướng lát bánh trong lò đã làm nóng ở 180 °C khoảng 3–5 phút, hoặc áp chảo khô mỗi mặt 1–2 phút. Tránh nướng lâu vì bánh dễ khô.
Bánh mì khoai tây để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi hoặc hộp kín ở nhiệt độ phòng; dùng trong khoảng 2–3 ngày để bánh không khô. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng phần và cấp đông, sau đó nướng trực tiếp từ trạng thái đông.
Bánh mì khoai tây khác bánh mì dẹt khoai tây thế nào?
Bánh mì khoai tây thường là ổ hoặc lát bánh nở xốp, trong khi bánh mì dẹt khoai tây được cán mỏng và áp chảo hoặc nướng trên mặt nóng. Loại dẹt có khoảng 164 kcal và 4,8 g protein mỗi 100 g.
Bánh mì khoai tây có thể thay bánh mì thường trong món nào?
Bạn có thể dùng bánh mì khoai tây thay bánh mì lúa mì để làm sandwich, bánh mì nướng phô mai hoặc bánh mì kẹp trứng. Bánh thường mềm và ngọt hơn, nên hợp với nhân mặn hoặc phết mù tạt để cân vị.
Một lát bánh mì khoai tây có bao nhiêu năng lượng?
Một lát khoảng 32 g cung cấp 266 kcal. Nếu ăn cùng bơ, phô mai hoặc nhân thịt, phần ăn sẽ có thêm năng lượng.
Bánh mì khoai tây có phải là nguồn chất xơ không?
Có. Một lát 32 g có khoảng 6,3 g chất xơ; con số này là cho bánh mì, không phải riêng khoai tây.
Nguồn: USDA FoodData Central 167943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ