Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 478 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 123 µg 31%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 8,7 g | 52 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 92 | 2,5 g | 15 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 184 | 4,9 g | 30 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 46 | 1,2 g | 7,4 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 276 | 7,4 g | 45 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 369 | 9,9 g | 59 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 4,4 g | 26 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 13 g | 79 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 17 g | 105 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 22 g | 131 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh tortilla bột mì và ngôsẵn sàng nướng / rán, bột mì và ngô276 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì để được lâusẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, để được lâu297 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì Missionmission foods, taco mềm, 8 inch287 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì trắng295 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì nguyên cám vị rau củsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, có ngũ cốc nguyên hạt, vị rau củ (bao gồm rau củ vườn)296 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì truyền thốngsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, truyền thống325 kcal / 100 g
- Bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnhsẵn sàng nướng hoặc rán, bột mỳ, bảo quản lạnh306 kcal / 100 g
- Bánh ngô tortillasẵn sàng nướng hoặc rán, ngô, không thêm muối222 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì phô maisẵn sàng nướng / chiên, bột mì, phô mai303 kcal / 100 g
- Bột mì trộn sẵn làm bánh tortilla405 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh tortilla bột mì
Làm nóng bánh tortilla bột mì thế nào để bánh mềm, không bị khô?
Áp chảo khô trên lửa vừa khoảng 20–30 giây mỗi mặt, đến khi bánh mềm và có vài đốm nâu nhạt. Muốn làm nóng nhiều chiếc, bọc chúng trong giấy bạc rồi làm nóng ở 150 °C khoảng 10 phút.
Bánh tortilla bột mì dùng làm món gì?
Bánh mềm, dễ cuộn nên hợp với burrito, fajita và wrap; bạn cũng có thể gấp đôi làm quesadilla kẹp phô mai rồi áp chảo đến khi phô mai chảy. Thêm nhân còn ấm và ráo nước để bánh không bị nhão.
Mở gói rồi bảo quản bánh tortilla bột mì thế nào?
Đậy kín hoặc cho vào túi kín để bánh không mất ẩm; giữ theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì. Muốn để lâu hơn, xếp giấy nến giữa các chiếc rồi cấp đông trong túi kín; rã đông trong ngăn mát hoặc hâm trực tiếp trên chảo.
Có thể thay bánh tortilla bột mì bằng bánh ngô tortilla không?
Được, nhưng bánh ngô thường nhỏ và kém co giãn hơn, nên hợp với taco hơn là cuộn burrito lớn. Mỗi 100 g bánh ngô tortilla có 222 kcal và 5,2 g chất xơ, so với 325 kcal và 3,3 g chất xơ trong bánh tortilla bột mì.
Bánh tortilla bột mì nguyên cám khác gì bánh tortilla bột mì thường?
Loại nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 9,8 g mỗi 100 g, so với 3,3 g trong bánh tortilla bột mì. Bánh nguyên cám thường chắc và đậm vị hơn; làm ấm trên chảo trước khi cuộn để bánh mềm, ít nứt.
Bánh tortilla bột mì có thể ăn ngay không?
Có, bánh đóng gói sẵn thường đã được làm chín và có thể ăn trực tiếp. Hâm sơ trên chảo sẽ giúp bánh mềm, thơm hơn và dễ cuộn.
Có thể dùng bánh tortilla bột mì thay bánh mì trong bữa ăn không?
Có: dùng bánh để cuộn trứng, rau và đậu, hoặc cắt thành miếng, phết chút dầu rồi nướng ở 180 °C khoảng 8–10 phút để làm bánh giòn ăn kèm món chấm. Một chiếc cỡ vừa nặng khoảng 32 g.
Bánh tortilla bột mì có chứa gluten không?
Có. Bột mì chứa gluten, nên bánh tortilla làm từ bột mì không phù hợp với người cần tránh gluten; bánh tortilla không chứa gluten là lựa chọn thay thế, nhưng độ mềm và khả năng cuộn có thể khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 173242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ