Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh tortilla bột mì để được lâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, để được lâu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,7 g —
- Natri 742 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 118 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 163 mg 13%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,52 mg 22%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 8 g | 47 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 49 g | 146 | 3,9 g | 23 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 98 g | 291 | 7,8 g | 46 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 24,5 g | 73 | 2 g | 12 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 147 g | 437 | 12 g | 69 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 196 g | 582 | 16 g | 92 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 4 g | 23 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 12 g | 70 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 16 g | 94 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 20 g | 117 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh bột mỳ tortilla bảo quản lạnhsẵn sàng nướng hoặc rán, bột mỳ, bảo quản lạnh306 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mìsẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, không thêm canxi325 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì truyền thốngsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, truyền thống325 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì phô maisẵn sàng nướng / chiên, bột mì, phô mai303 kcal / 100 g
- Bột mì trộn sẵn làm bánh tortilla405 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh tortilla bột mì để được lâu
100 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
100 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có 297 kcal, gồm 8 g đạm, 47 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (49 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (49 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có 146 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (98 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (98 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có 291 kcal, gồm 7,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (24,5 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (24,5 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có 73 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (147 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (147 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có 437 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (196 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (196 g) Bánh tortilla bột mì để được lâu có 582 kcal, gồm 16 g đạm, 92 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
50 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có 149 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có bao nhiêu calo?
150 g Bánh tortilla bột mì để được lâu có 446 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ