Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh mì pita trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

301
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb57 g
Chất béo1,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 359 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,31 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,77 mg 64%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 128 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 74,8 mg 6%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 24,7 mg 6%
  • Phốt pho 99,5 mg 8%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 17,6 µg 32%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30111 g57 g1,7 g
50 g50 g1515,2 g28 g0,8 g
150 g150 g45216 g85 g2,5 g
200 g200 g60221 g113 g3,4 g
250 g250 g75326 g142 g4,2 g

Câu hỏi về Bánh mì pita trắng

Làm nóng bánh mì pita trắng thế nào để bánh mềm và dễ xẻ túi?

Làm ẩm nhẹ hai mặt rồi áp chảo khô khoảng 30–60 giây mỗi mặt, hoặc bọc giấy bạc và nướng ở 180 °C trong 5–8 phút. Khi bánh phồng nhẹ, xẻ dọc mép ngay lúc còn ấm để tạo túi.

Nhân gì hợp với bánh mì pita trắng?

Bạn có thể kẹp falafel, rau thái nhỏ và sốt tahini; thịt nướng, dưa chuột, cà chua và sốt sữa chua cũng rất hợp. Pita còn dùng để xúc hummus hoặc xé thành miếng ăn cùng món hầm.

Bánh mì pita trắng để được bao lâu và bảo quản thế nào?

Để bánh nguội hẳn, cho vào túi kín và giữ ở nhiệt độ phòng; dùng trong vài ngày để bánh không bị khô. Muốn để lâu hơn, cấp đông từng chiếc có ngăn giấy nến, rồi rã đông và làm nóng trực tiếp trên chảo.

Có thể dùng gì thay bánh mì pita trắng?

Bánh mì dẹt hoặc bánh tortilla trắng đều có thể cuốn nhân, nhưng thường không phồng thành túi rỗng như pita. Nếu cần một chiếc túi để nhồi nhân, hãy chọn bánh mì pita khác thay vì tortilla.

Bánh mì pita trắng nguyên cám khác gì về chất xơ?

Bánh mì pita lúa mì nguyên cám có 6,1 g chất xơ trên 100 g, so với 3,1 g trong bánh mì pita trắng. Loại nguyên cám thường đậm vị và chắc hơn, còn pita trắng có ruột mềm, vị nhẹ.

Bánh mì pita trắng có phải nguồn cung cấp selen không?

Có: bánh mì pita trắng là nguồn cung cấp selen, với 17,6 µg trên 100 g. Bánh cũng cung cấp folate và vitamin B1, nhưng lượng cụ thể phụ thuộc vào cách làm bánh.

Một chiếc bánh mì pita trắng cung cấp bao nhiêu năng lượng?

Kích cỡ bánh thay đổi, nên hãy tính theo khối lượng: mỗi 100 g cung cấp 301 kcal. Nếu ăn kèm nhân, phần năng lượng của nhân cũng cần tính riêng.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ