Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì pita lúa mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb50 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,8 g —
- Natri 478 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 2,9 µg 10%
- Folate (B9) 20,3 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15,9 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 16,7 mg 4%
- Phốt pho 83,5 mg 7%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 1,4 µg 3%
- Iốt 26,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 8,3 g | 50 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,1 g | 25 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 376 | 12 g | 74 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 501 | 17 g | 99 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 626 | 21 g | 124 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì pita lúa mì trắng
100 g Bánh mì pita lúa mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì pita lúa mì trắng có 251 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Bánh mì pita lúa mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì pita lúa mì trắng có 125 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Bánh mì pita lúa mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì pita lúa mì trắng có 376 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Bánh mì pita lúa mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì pita lúa mì trắng có 501 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Bánh mì pita lúa mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì pita lúa mì trắng có 626 kcal, gồm 21 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ