Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat bread, pita, with coarse meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb47 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 1,8 g —
- Natri 452 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 8,9 µg 30%
- Folate (B9) 40,3 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 26,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 18,8 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 35,8 mg 9%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 2,3 mg 100%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 25,7 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 9,3 g | 47 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,7 g | 24 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 376 | 14 g | 71 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 501 | 19 g | 94 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 626 | 23 g | 118 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat bread with coarse meal industrially produced257 kcal / 100 g
- Wheat bread with wheat bran220 kcal / 100 g
- Industrially produced wholw grain white wheat wheat bread226 kcal / 100 g
- Retail bakery wholw grain white wheat wheat bread256 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot wheat coarse376 kcal / 100 g
- Industrially produced wheat with coarse meal rolls245 kcal / 100 g
- Crispbread wheat364 kcal / 100 g
- Bánh mì pita lúa mì trắng251 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour industrially produced215 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour and high fat seeds industrially produced238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat bread, pita, with coarse meal
100 g Wheat bread, pita, with coarse meal có bao nhiêu calo?
100 g Wheat bread, pita, with coarse meal có 251 kcal, gồm 9,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Wheat bread, pita, with coarse meal có bao nhiêu calo?
50 g Wheat bread, pita, with coarse meal có 125 kcal, gồm 4,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Wheat bread, pita, with coarse meal có bao nhiêu calo?
150 g Wheat bread, pita, with coarse meal có 376 kcal, gồm 14 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Wheat bread, pita, with coarse meal có bao nhiêu calo?
200 g Wheat bread, pita, with coarse meal có 501 kcal, gồm 19 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Wheat bread, pita, with coarse meal có bao nhiêu calo?
250 g Wheat bread, pita, with coarse meal có 626 kcal, gồm 23 g đạm, 118 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ