Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 4 g —
  • Natri 411 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 44,1 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 30,7 mg 7%
  • Phốt pho 118 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,73 mg 32%
  • Selen 3,6 µg 7%
  • Iốt 23,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2459 g43 g2,7 g
50 g50 g1234,5 g22 g1,4 g
150 g150 g36814 g65 g4,1 g
200 g200 g49018 g86 g5,4 g
250 g250 g61323 g108 g6,8 g

Câu hỏi về Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced

100 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có 245 kcal, gồm 9 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có 123 kcal, gồm 4,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có 368 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có 490 kcal, gồm 18 g đạm, 86 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Rolls, wheat with coarse meal, industrially produced có 613 kcal, gồm 23 g đạm, 108 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ