Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 7,8 g 28%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 486 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 23,7 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,94 mg 41%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 27,4 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2268,6 g40 g1,7 g
50 g50 g1134,3 g20 g0,9 g
150 g150 g33913 g60 g2,6 g
200 g200 g45217 g80 g3,4 g
250 g250 g56522 g100 g4,3 g

Câu hỏi về Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced

100 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có 226 kcal, gồm 8,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có 113 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có 339 kcal, gồm 13 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có 452 kcal, gồm 17 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, industrially produced có 565 kcal, gồm 22 g đạm, 100 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ