Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 375 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 136 mg 11%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,96 mg 42%
  • Iốt 21,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2359 g42 g2 g
50 g50 g1174,5 g21 g1 g
150 g150 g35214 g62 g3 g
200 g200 g46918 g83 g3,9 g
250 g250 g58623 g104 g4,9 g

Câu hỏi về Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced

100 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có 235 kcal, gồm 9 g đạm, 42 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có 117 kcal, gồm 4,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có 352 kcal, gồm 14 g đạm, 62 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có 469 kcal, gồm 18 g đạm, 83 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Rolls, White Wheat, whole grain, industrially produced có 586 kcal, gồm 23 g đạm, 104 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ