Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 438 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 24,8 µg 6%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 32,2 mg 2%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 87,4 mg 7%
  • Kali 116 mg 2%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2659,2 g47 g3,6 g
50 g50 g1334,6 g24 g1,8 g
150 g150 g39814 g71 g5,4 g
200 g200 g53019 g95 g7,2 g
250 g250 g66323 g118 g9 g

Câu hỏi về Wheat bread, white, industrially produced

100 g Wheat bread, white, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, white, industrially produced có 265 kcal, gồm 9,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Wheat bread, white, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, white, industrially produced có 133 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Wheat bread, white, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, white, industrially produced có 398 kcal, gồm 14 g đạm, 71 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Wheat bread, white, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, white, industrially produced có 530 kcal, gồm 19 g đạm, 95 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Wheat bread, white, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, white, industrially produced có 663 kcal, gồm 23 g đạm, 118 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ