Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,9 g 17%
  • Đường 2 g —
  • Natri 516 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 2,9 µg 10%
  • Folate (B9) 24,5 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 18,6 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,73 mg 32%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 28,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2156,9 g42 g1,3 g
50 g50 g1083,5 g21 g0,6 g
150 g150 g32310 g62 g1,9 g
200 g200 g43014 g83 g2,5 g
250 g250 g53817 g104 g3,1 g

Câu hỏi về Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced

100 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có 215 kcal, gồm 6,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có 108 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có 323 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có 430 kcal, gồm 14 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, fine with wheat flour, industrially produced có 538 kcal, gồm 17 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ