Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Natri 211 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 2,4 g | 37 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 75 | 0,7 g | 11 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 150 | 1,4 g | 21 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 38 | 0,3 g | 5,3 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 225 | 2 g | 32 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 301 | 2,7 g | 42 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 1,2 g | 19 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 3,6 g | 56 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 4,8 g | 74 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 6 g | 93 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh táo chiên265 kcal / 100 g
- Bánh táo vụnlàm tại nhà161 kcal / 100 g
- Bánh táo gấpcó phô mai307 kcal / 100 g
- Nhân bánh táođóng hộp100 kcal / 100 g
- Bánh táo crumble255 kcal / 100 g
- Bánh anh đàochế biến theo công thức270 kcal / 100 g
- Bánh nướng táothương mại253 kcal / 100 g
- Táonướng63 kcal / 100 g
- Crumble táonướng215 kcal / 100 g
- Món táo nướng đút lò199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh táo
Nướng bánh táo ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Nướng ở 200 °C khoảng 20 phút, rồi hạ xuống 180 °C và nướng thêm 30–40 phút. Bánh chín khi vỏ vàng nâu và phần nhân táo sôi lăn tăn qua khe trên mặt; nếu vỏ sẫm quá nhanh, che lỏng bằng giấy bạc.
Làm sao để nhân bánh táo không bị chảy nước?
Trộn táo thái lát với đường và gia vị, để khoảng 15 phút rồi chắt bỏ phần nước tiết ra. Thêm một ít bột ngô hoặc bột mì vào nhân để nước táo sánh lại khi nướng.
Nên dùng loại táo nào để làm bánh táo?
Chọn táo giòn, vị chua ngọt và giữ được hình dạng khi nướng; có thể trộn táo chua với táo ngọt để nhân cân vị. Táo mềm, nhiều nước dễ nát và làm đế bánh ướt.
Bánh táo ăn kèm với gì ngon?
Bánh táo ấm thường hợp với kem vani, kem tươi đánh bông hoặc một lát phô mai cheddar. Rắc thêm quế hoặc nhục đậu khấu vào nhân để làm nổi bật mùi thơm của táo.
Bánh táo bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn rồi đậy kín; bánh có nhân trái cây nên cất trong tủ lạnh nếu để quá hai giờ ở nhiệt độ phòng. Khi ăn lại, làm nóng từng miếng trong lò ở 160 °C khoảng 10–15 phút để vỏ giòn hơn.
Một miếng bánh táo thường nặng bao nhiêu?
Một miếng cắt từ chiếc bánh tròn đường kính khoảng 23 cm, chia thành tám phần, nặng chừng 155 g và có 411 kcal. Miếng nhỏ hơn cỡ 30 g có 80 kcal.
Bánh táo khác bánh táo kiểu Hà Lan thế nào?
Bánh táo kiểu Hà Lan thường có lớp vụn bơ đường phủ mặt thay cho lớp vỏ kín, nên mặt bánh giòn và lộ phần nhân. Bánh táo kiểu Hà Lan có 290 kcal mỗi 100 g, so với 265 kcal ở bánh táo.
Bánh táo có thể ăn khi còn nóng không?
Có, nhưng để bánh nghỉ ít nhất 20–30 phút sau khi lấy khỏi lò để nhân đặc lại và không trào ra khi cắt. Nếu muốn miếng bánh gọn, chờ nguội hoàn toàn rồi hâm riêng từng lát.
Nguồn: USDA FoodData Central 175012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ