Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 14 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 45 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 0,1 g | 25 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 74 g | 74 | 0,1 g | 19 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 148 g | 148 | 0,1 g | 37 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 37 g | 37 | 0 g | 9,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 222 g | 222 | 0,2 g | 56 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 296 g | 296 | 0,3 g | 74 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 0,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 0,2 g | 38 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 0,2 g | 50 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 0,3 g | 63 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhân bánh anh đàoít calo53 kcal / 100 g
- Nhân bánh việt quấtđóng hộp181 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh táo371 kcal / 100 g
- Bánh táochế biến theo công thức265 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh bí ngôđóng hộp104 kcal / 100 g
- Táo đóng hộpđóng hộp69 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, đã làm nóng67 kcal / 100 g
- Bơ táo173 kcal / 100 g
- Bánh nướng táothương mại253 kcal / 100 g
- Sốt táo/mứt táocó đường, đóng hộp86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nhân bánh táo
Nhân bánh táo dùng làm món gì ngoài bánh pie?
Bạn có thể kẹp nhân vào bánh ngàn lớp, làm bánh turnover hoặc phủ lên bánh pancake và yến mạch nóng. Nếu dùng làm nhân bánh cuộn, để nhân nguội trước để bột không mềm nhão.
Làm nhân bánh táo tại nhà như thế nào?
Gọt vỏ hoặc để nguyên vỏ, thái táo thành miếng nhỏ rồi đảo với chút nước cốt chanh, đường, quế và một ít bột bắp. Nấu lửa vừa khoảng 8–12 phút đến khi táo mềm nhưng còn giữ miếng; khuấy bột bắp đã hòa nước vào cuối để phần sốt sánh lại.
Nhân bánh táo đóng hộp đã chín chưa, có cần nấu lại không?
Loại đóng hộp thường đã được nấu chín, nên bạn có thể dùng ngay làm nhân bánh hoặc ăn kèm món khác. Khi làm bánh pie, chỉ cần cho nhân vào vỏ bánh và nướng theo công thức của phần vỏ.
Mở hộp nhân bánh táo rồi bảo quản thế nào?
Chuyển phần thừa sang hộp sạch có nắp, giữ lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi dùng.
Nhân bánh táo ăn hợp với món gì?
Nhân bánh táo hợp với kem vani, sữa chua không đường, bánh mì nướng hoặc bánh pancake. Quế và một chút vỏ chanh làm vị táo nổi bật hơn; nếu nhân đã ngọt, món ăn kèm ít ngọt sẽ cân bằng vị.
Có thể thay nhân bánh táo bằng táo tươi không?
Được, nhưng táo tươi cần gọt hoặc rửa sạch, thái miếng rồi nấu trước với đường và quế cho mềm, vì táo sống sẽ tiết nước trong lúc nướng. Táo đóng hộp cũng dùng được, nhưng thường cần thêm gia vị và chất làm sánh để có kết cấu giống nhân bánh.
Nhân bánh táo khác bánh táo ở điểm nào?
Nhân bánh táo là phần táo nấu ngọt để làm nhân hoặc ăn kèm, còn bánh táo đã gồm cả vỏ bột và nhân. Vì có thêm vỏ bánh, bánh táo có nhiều chất béo hơn: 7,5 g trên 100 g, so với 0,1 g trong nhân bánh táo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ