Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 9,2 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,8 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 45 | 0,7 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 90 | 1,4 g | 18 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 23 | 0,3 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 135 | 2,1 g | 28 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 180 | 2,8 g | 37 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,4 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 1,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1,6 g | 22 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 2,1 g | 27 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nhân bánh anh đào
Làm sao để nhân bánh anh đào không bị loãng khi nướng?
Nếu nhân đã nấu sẵn mà vẫn lỏng, đun nhỏ lửa rồi khuấy vào một ít bột bắp hòa với nước lạnh; nấu thêm 1–2 phút đến khi nhân sánh và trong. Để nguội trước khi cho vào vỏ bánh để bột không bị nhão.
Nhân bánh anh đào đóng hộp có cần nấu trước khi làm bánh không?
Thường không cần: loại đóng hộp đã được nấu và làm sánh, bạn chỉ cần cho vào vỏ bánh rồi nướng theo công thức. Nếu dùng nhân tự làm từ anh đào tươi, hãy nấu với đường và chất làm sánh trước để nhân không ra quá nhiều nước.
Nướng bánh nhân anh đào ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Với bánh có vỏ trên và dưới, nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, đến khi vỏ vàng và phần nhân sôi lăn tăn ở khe thoát hơi. Đặt khay ở rãnh giữa; nếu mép vỏ vàng quá sớm, che mép bằng giấy bạc.
Nhân bánh anh đào đã mở hộp bảo quản thế nào?
Cho phần còn lại vào hộp kín, để trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày; không để nhân ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, cấp đông trong hộp kín rồi rã đông qua đêm trong tủ lạnh.
Nhân bánh anh đào hợp với món nào ngoài bánh pie?
Dùng làm lớp phủ cho bánh cheesecake, bánh kếp hoặc bánh quế, hay kẹp giữa hai lớp bánh bông lan. Nhân cũng hợp với sữa chua không đường và kem vani; vị chua của anh đào giúp món tráng miệng bớt ngấy.
Có thể thay nhân bánh anh đào bằng nhân bánh táo không?
Được, nhưng nhân bánh táo có vị ngọt dịu và hương quế thường rõ hơn, còn nhân anh đào chua thơm hơn. Nếu đổi trong công thức bánh, dùng cùng lượng nhân và nếm thử trước khi thêm đường.
Nhân bánh anh đào có thể dùng thay anh đào tươi trong công thức không?
Có thể dùng làm lớp phủ hoặc nhân bánh khi công thức cần phần trái cây đã nấu, nhưng nhân đóng hộp thường ngọt và sánh hơn anh đào tươi. Giảm lượng đường trong công thức và tránh dùng cho món cần anh đào nguyên quả, chẳng hạn bánh nướng cần trái cây giữ hình dạng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ