Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Natri 208 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 415 µg 46%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 1,1 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 281 | 2,9 g | 49 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 562 | 5,9 g | 98 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 140 | 1,5 g | 24 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 842 | 8,8 g | 147 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 1123 | 12 g | 195 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,5 g | 9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 1,6 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 2,2 g | 36 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 2,7 g | 45 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh bí ngôđược chế biến thương mại243 kcal / 100 g
- Gia vị bánh bí ngô342 kcal / 100 g
- Bí hộpđóng hộp96 kcal / 100 g
- Bí ngô đóng hộpđóng hộp, có muối34 kcal / 100 g
- Nhân bánh táođóng hộp100 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh táo371 kcal / 100 g
- Nhân bánh anh đàođóng hộp115 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Bánh pie bí ngôngọt267 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp làm bánh bí ngô
Hỗn hợp làm bánh bí ngô có giống bí ngô nghiền đóng hộp không?
Không. Hỗn hợp làm bánh bí ngô thường đã có đường và gia vị, còn bí ngô nghiền đóng hộp thường chỉ là bí ngô nghiền; dùng nhầm có thể khiến bánh quá ngọt hoặc thiếu gia vị.
Có thể thay hỗn hợp làm bánh bí ngô bằng bí ngô nghiền không?
Được, nhưng bạn cần thêm đường và gia vị như quế, gừng, nhục đậu khấu và đinh hương theo công thức bánh. Hỗn hợp làm sẵn đã được nêm ngọt nên không thể thay ngang lượng mà không điều chỉnh phần đường.
Hỗn hợp làm bánh bí ngô dùng để làm món gì ngoài bánh pie?
Bạn có thể khuấy một ít vào bột bánh kếp, bánh muffin hoặc bột yến mạch để tạo vị bí ngô ngọt thơm. Vì hỗn hợp thường đã có đường và gia vị, hãy giảm lượng đường và gia vị khác trong công thức.
Làm bánh pie bí ngô với hỗn hợp làm sẵn như thế nào?
Trộn hỗn hợp với trứng và sữa theo công thức trên bao bì, đổ vào đế bánh chưa nướng rồi nướng theo nhiệt độ và thời gian công thức yêu cầu. Bánh chín khi phần nhân ở giữa vừa se lại; để nguội trước khi cắt để nhân đứng chắc hơn.
Mở hộp hỗn hợp làm bánh bí ngô rồi bảo quản thế nào?
Chuyển phần còn lại vào hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không để hỗn hợp đã mở ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Hỗn hợp làm bánh bí ngô khác gia vị bánh bí ngô ra sao?
Hỗn hợp làm bánh bí ngô là phần bí ngô nghiền đã pha đường và gia vị để làm nhân; gia vị bánh bí ngô chỉ là hỗn hợp gia vị khô, không có bí ngô hay chất tạo ngọt.
Có thể dùng hỗn hợp làm bánh bí ngô thay gia vị bánh bí ngô không?
Không nên thay trực tiếp: hỗn hợp này ẩm, có bí ngô và thường có đường, còn gia vị bánh bí ngô là bột khô đậm mùi. Nếu công thức chỉ cần gia vị, hãy dùng quế, gừng, nhục đậu khấu và một chút đinh hương thay thế.
Nguồn: USDA FoodData Central 169273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ