Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây nghiền

Calo và thông tin dinh dưỡng

65
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb9,6 g
Chất béo1,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,6 g9,6 g1,9 g
50 g50 g330,8 g4,8 g1 g
150 g150 g982,4 g14 g2,9 g
200 g200 g1303,2 g19 g3,9 g
250 g250 g1634 g24 g4,8 g

Câu hỏi về Khoai tây nghiền

Làm khoai tây nghiền mịn mà không bị dai, dính bằng cách nào?

Luộc khoai đã gọt vỏ, cắt miếng đều trong nước muối nhẹ khoảng 15–20 phút, đến khi xiên đũa xuyên dễ dàng. Để ráo rồi nghiền khi còn nóng; trộn bơ và sữa ấm từng chút một, tránh dùng máy xay vì khoai dễ thành hồ dính.

Khoai tây nghiền để được bao lâu trong tủ lạnh?

Cho khoai vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Khi hâm, đảo đều trên bếp với một ít sữa hoặc bơ để khoai mềm lại.

Có thể đông lạnh khoai tây nghiền không?

Được; khoai nghiền có bơ hoặc kem thường giữ kết cấu tốt hơn loại chỉ trộn sữa. Chia thành phần nhỏ, đậy kín và đông lạnh; rã đông trong tủ lạnh rồi hâm trên bếp, khuấy đều.

Khoai tây nghiền ăn kèm với món gì?

Món này hợp với thịt quay, gà nướng, xúc xích và nước sốt thịt; khoai cũng thường được dùng làm lớp phủ cho bánh shepherd’s pie. Bạn có thể thêm hành lá, tiêu đen hoặc tỏi nướng để đổi vị.

Có thể thay khoai tây nghiền bằng bột khoai tây nghiền không?

Được nếu cần món ăn nhanh: bột khoai tây nghiền chỉ cần pha với nước nóng hoặc sữa theo hướng dẫn trên bao bì. Thành phẩm thường kém thơm và kém bùi hơn khoai tươi nghiền, nên thêm bơ và nêm lại trước khi ăn.

Khoai tây nghiền khác khoai tây nghiền với arracacha thế nào?

Khoai tây nghiền với arracacha có thêm củ arracacha, một loại củ giàu tinh bột có vị ngọt nhẹ; vì vậy món thường thơm và ngọt hơn. Hai món đều có thể nghiền với sữa hoặc bơ, nhưng không nên xem chúng là cùng một nguyên liệu.

Nguồn: tbca BRC0322B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ