Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,7 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 89,2 mg 99%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 102 µg 85%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Biotin (B7) 7,4 µg 25%
- Folate (B9) 63 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 2,5 µg 5%
- Iốt 3,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 2,8 g | 4 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 31 | 2,6 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 62 | 5,1 g | 7,4 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 15 | 1,3 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 93 | 7,7 g | 11 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 124 | 10 g | 15 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,4 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 4,2 g | 6,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 5,6 g | 8,1 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 7,1 g | 10 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bông cải xanhkhông thêm nước sốt trộn82 kcal / 100 g
- Mầm bông cải xanhsống10 kcal / 100 g
- Lá bông cải xanhsống28 kcal / 100 g
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
- Cuống súp lơ xanhsống28 kcal / 100 g
- Cải lànsống26 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Bông cải broccolinisống29 kcal / 100 g
- Bông cải rapinirapini, sống22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông cải xanh
Luộc bông cải xanh bao lâu để chín giòn?
Tách thành nhánh đều nhau, thả vào nước sôi có chút muối và luộc khoảng 3–4 phút. Vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu xanh và dừng quá trình chín.
Làm bông cải xanh bằng nồi chiên không dầu thế nào?
Cắt thành nhánh nhỏ, thấm khô rồi trộn với chút dầu và gia vị. Nướng ở 200 °C khoảng 8–12 phút, lắc giỏ giữa chừng; lấy ra khi mép ngả vàng nhưng thân vẫn còn độ giòn.
Có cần gọt cuống bông cải xanh không?
Không cần bỏ cuống: phần vỏ ngoài có thể xơ, nên gọt mỏng rồi thái lát hoặc cắt que để chín cùng các nhánh. Cuống thường cần lâu hơn phần ngọn khoảng 1–2 phút khi luộc.
Chọn bông cải xanh tươi như thế nào?
Chọn bông có các nụ nhỏ, sít, màu xanh đều và thân chắc; tránh bông ngả vàng, nụ bung hoặc có chỗ mềm nhũn. Thân cắt không khô teo và lá, nếu còn, nên trông tươi.
Bông cải xanh bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để nguyên, chưa rửa, trong ngăn rau củ và dùng trong khoảng 3–5 ngày để bông còn giòn. Nếu đã rửa hoặc cắt, thấm thật khô rồi cho vào hộp kín và dùng sớm.
Bông cải xanh hợp với món gì?
Bông cải xanh hợp với tỏi, dầu ô liu, chanh, phô mai và các món xào cùng thịt bò hoặc đậu phụ. Bạn cũng có thể cho vào mì ống, súp kem hoặc món nướng; chần sơ trước nếu nướng chung với nguyên liệu nhanh chín.
Bông cải xanh sống ăn được không?
Có, bạn có thể ăn sống sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và cắt bỏ phần dập. Thái mỏng hoặc bẻ thành nhánh nhỏ để dễ trộn salad, ăn kèm sốt sữa chua hay sốt mè.
Bông cải xanh có nhiều vitamin C không?
Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 89,2 mg vitamin C; hấp nhanh hoặc xào vừa chín thường giữ được kết cấu và vị tươi hơn luộc lâu.
Nguồn: USDA FoodData Central 170379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ