Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,2 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 36,6 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 76 µg 63%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 1,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 22 | 1,1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 45 | 2,3 g | 5,9 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 11 | 0,6 g | 1,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 67 | 3,4 g | 8,8 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 89 | 4,6 g | 12 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,6 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,9 g | 5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 2,6 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 3,2 g | 8,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp cải tímsống31 kcal / 100 g
- Bắp cải kim chi15 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhsống27 kcal / 100 g
- Salad bắp cảisống, với cà chua, dầu ô liu, có muối42 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngsống29 kcal / 100 g
- Cải xoănsống35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
- Cải Brusselssống43 kcal / 100 g
- Su hàosống27 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải
Bắp cải luộc bao lâu thì vừa chín?
Thái miếng vừa hoặc tách lá, thả vào nồi nước sôi có chút muối; luộc khoảng 3–5 phút để bắp cải mềm nhưng vẫn giòn. Vớt ra ngay, đừng đậy kín nồi lâu vì lá dễ nhũn và ngả màu.
Làm sao xào bắp cải giòn, không ra nhiều nước?
Thái sợi vừa, rửa xong để thật ráo rồi làm nóng chảo trước khi cho dầu và bắp cải vào. Xào lửa lớn khoảng 3–5 phút, đảo nhanh và nêm gần cuối; chảo quá đầy sẽ khiến bắp cải hấp hơi thay vì xém giòn.
Bắp cải sống có ăn được không?
Có; thái mỏng để làm salad hoặc trộn gỏi, rồi bóp nhẹ với chút muối và vắt ráo nếu muốn lá mềm hơn. Bắp cải sống giòn và có vị hăng nhẹ, hợp với cà rốt, rau thơm và nước trộn chua ngọt.
Bắp cải để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để nguyên đầu bắp cải chưa rửa trong ngăn rau củ, bọc lỏng bằng túi hoặc giấy để giữ ẩm mà không đọng nước; thường dùng ngon trong khoảng một đến hai tuần. Bắp cải đã cắt nên bọc kín mặt cắt và dùng trong vài ngày.
Bắp cải thường được dùng trong những món nào?
Bắp cải hợp với canh, món xào, cuốn thịt và dưa cải muối. Khi làm dưa cải, thái hoặc để nguyên lá, trộn muối rồi nén ngập dưới nước muối để rau lên men đều và không nổi khỏi mặt nước.
Bắp cải tím thay bắp cải thường trong món ăn được không?
Được, nhất là trong salad, gỏi và món xào; bắp cải tím giữ màu nổi bật và có vị hơi đậm hơn. Nếu nấu cùng nguyên liệu có tính axit như giấm hoặc chanh, màu tím thường tươi hơn; môi trường kiềm có thể làm màu xanh lam.
Bắp cải và cải thảo khác nhau thế nào khi nấu?
Bắp cải có lá dày, giòn và chịu được xào hoặc hầm lâu hơn; cải thảo mềm, mọng nước và chín nhanh, hợp với canh, lẩu và kim chi. Cải thảo có 14 kcal trên 100 g, còn bắp cải có 25 kcal trên 100 g.
Bắp cải có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một khẩu phần bắp cải cắt nhỏ khoảng 89 g cung cấp 32,6 mg vitamin C và 67,6 µg vitamin K. Bắp cải cũng có chất xơ; một khẩu phần như vậy có 2,2 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 169975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ