Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,9 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 48,2 mg 54%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 15,5 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 44,3 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 1,9 g | 3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 107 g | 27 | 2,1 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 214 g | 54 | 4,1 g | 6,4 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 53,5 g | 13 | 1 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 321 g | 80 | 6,2 g | 9,5 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 428 g | 107 | 8,2 g | 13 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 2,9 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 3,8 g | 5,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 4,8 g | 7,4 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ trắng Na Uysống19 kcal / 100 g
- Lá súp lơ trắng35 kcal / 100 g
- Súp lơsản phẩm đông lạnh12 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Cơm súp lơsống18 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngsống29 kcal / 100 g
- Su hàosống27 kcal / 100 g
- Cải Brusselssống43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ trắng
Luộc súp lơ trắng bao lâu để vừa chín tới?
Tách thành bông cỡ vừa, thả vào nước sôi có chút muối và luộc khoảng 4–5 phút; vớt ra ngay để súp lơ không mềm nhũn. Hấp khoảng 5–7 phút cũng giữ được độ giòn.
Nướng súp lơ trắng thế nào cho xém cạnh mà không khô?
Tách thành bông nhỏ, trộn với dầu ăn, muối và tiêu rồi trải thành một lớp trên khay. Nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, lật một lần giữa chừng; tránh xếp chồng để súp lơ vàng đều.
Chọn súp lơ trắng tươi bằng cách nào?
Chọn bông chắc, các nhánh khít nhau, màu trắng ngà và không có đốm mềm hay thâm. Lá ngoài xanh, còn ôm quanh bông là dấu hiệu súp lơ được thu hoạch tương đối tươi.
Súp lơ trắng bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để nguyên bông chưa rửa trong túi có lỗ thoáng hoặc gói lỏng, đặt trong ngăn rau; dùng trong khoảng 4–7 ngày. Chỉ rửa ngay trước khi nấu để bề mặt ẩm không làm súp lơ nhanh hỏng.
Súp lơ trắng thường dùng trong những món nào?
Súp lơ trắng hợp với cà ri, súp kem và món xào tỏi; cũng có thể nướng cùng khoai tây, cà rốt và gia vị. Khi nấu cà ri, cho súp lơ vào gần cuối để bông chín mà vẫn giữ hình dạng.
Súp lơ trắng khác súp lơ xanh về dinh dưỡng thế nào?
Súp lơ xanh có nhiều vitamin C hơn: 88,1 mg so với 48,2 mg trong súp lơ trắng, tính trên 100 g. Súp lơ trắng có vị dịu hơn, dễ hòa vào món nghiền hoặc súp.
Có thể ăn súp lơ trắng sống không?
Có; rửa kỹ, bỏ lá và phần cuống già rồi tách thành bông nhỏ để ăn kèm sốt chấm hoặc trộn salad. Bào hoặc thái mỏng giúp súp lơ dễ nhai hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ