Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Vỏ khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

58
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9,9 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 11,4 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 413 mg 9%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582,6 g9,9 g0,1 g
1 khẩu phần38 g221 g3,8 g0 g
2 khẩu phần76 g442 g7,6 g0,1 g
½ khẩu phần19 g110,5 g1,9 g0 g
3 khẩu phần114 g662,9 g11 g0,1 g
4 khẩu phần152 g883,9 g15 g0,2 g
50 g50 g291,3 g5 g0,1 g
150 g150 g873,9 g15 g0,2 g
200 g200 g1165,1 g20 g0,2 g
250 g250 g1456,4 g25 g0,3 g

Câu hỏi về Vỏ khoai tây

Có cần gọt vỏ khoai tây trước khi nấu không?

Không nhất thiết; nếu muốn giữ vỏ, hãy chà kỹ dưới vòi nước và cắt bỏ mắt, chỗ dập hoặc phần xanh. Vỏ sạch có thể để nguyên khi luộc, nướng hoặc áp chảo.

Làm vỏ khoai tây nướng giòn như thế nào?

Thấm khô vỏ, trộn nhẹ với dầu và nướng trên khay ở 220 °C khoảng 15–20 phút, trở một lần đến khi vàng giòn. Đừng chất vỏ chồng lên nhau; rắc muối sau khi nướng để giữ độ giòn.

Vỏ khoai tây bảo quản được bao lâu?

Vỏ đã gọt nên dùng ngay; nếu cần giữ, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong ngày. Vỏ nấu chín để nguội, cất kín trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày.

Vỏ khoai tây ăn kèm với món gì?

Vỏ khoai tây nướng giòn hợp với kem chua, phô mai, hành lá hoặc sốt sữa chua tỏi. Bạn cũng có thể cắt nhỏ vỏ sạch cho vào súp, món hầm hoặc trộn cùng rau củ nướng.

Ăn vỏ khoai tây sống có an toàn không?

Không nên ăn sống: vỏ sống dai, khó nhai và có thể còn đất bám. Nấu chín sau khi rửa kỹ; bỏ hẳn vỏ có màu xanh hoặc vị đắng, vì đó có thể là dấu hiệu khoai đã hình thành glycoalkaloid.

Vỏ khoai tây có nhiều chất xơ hơn phần ruột không?

Có, theo lượng ăn được: vỏ cung cấp 2,5 g chất xơ mỗi 100 g, còn khoai tây là 1,61 g. Một phần vỏ khoảng 38 g có 1 g chất xơ.

Vỏ khoai tây có nổi bật về khoáng chất nào không?

Đồng là khoáng chất nổi bật: vỏ khoai tây cung cấp 0,42 mg mỗi 100 g, tương đương 47% giá trị hằng ngày, nên được xem là giàu đồng. Vỏ cũng là nguồn mangan, với 26% giá trị hằng ngày.

Nguồn: USDA FoodData Central 170032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ