Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,1 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 119 µg 13%
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 109 µg 90%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 97 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 2,6 g | 2,1 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 2 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 4 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 6 g | 2 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 8 g | 2 | 0,2 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,3 g | 1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 3,9 g | 3,1 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 5,2 g | 4,1 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 6,5 g | 5,1 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách rocket
Xà lách rocket có vị như thế nào?
Lá có vị cay nhẹ, hơi đắng và mùi thơm giống hạt tiêu; lá non thường dịu hơn lá già. Trộn cùng rau có vị ngọt hoặc sốt chua béo để cân bằng vị.
Có cần rửa xà lách rocket trước khi ăn không?
Có. Nhặt bỏ lá úa, rửa nhẹ dưới vòi nước sạch rồi dùng máy quay rau hoặc khăn sạch thấm thật khô; lá khô sẽ giữ được độ giòn và giúp sốt bám đều.
Bảo quản xà lách rocket thế nào để lá lâu héo?
Để lá chưa rửa trong hộp hoặc túi thoáng, lót khăn giấy hơi ẩm và cất trong ngăn mát tủ lạnh. Rửa và làm khô ngay trước khi ăn; bỏ lá nhớt hoặc có mùi lạ.
Xà lách rocket nên ăn sống hay nấu chín?
Rocket thường được ăn sống trong salad, nhưng cũng có thể cho vào món nóng. Với mì Ý hoặc món xào, cho lá vào cuối cùng và đảo khoảng 30–60 giây cho vừa héo, tránh nấu lâu khiến lá nhũn và vị đắng đậm hơn.
Xà lách rocket hợp với món gì?
Lá rocket hợp với cà chua, phô mai, nấm, trứng và các loại hạt; trộn với dầu ô liu cùng chanh hoặc giấm. Có thể rải lên pizza, mì Ý hoặc bánh mì sau khi nấu để lá còn tươi.
Có thể dùng gì thay xà lách rocket?
Cải xoong là lựa chọn gần về vị cay nhẹ; rau bina non thay được về độ mềm nhưng có vị dịu hơn. Nếu muốn giữ vị hăng, trộn thêm một ít mù tạt xanh hoặc cải bẹ non.
Một khẩu phần xà lách rocket thường là bao nhiêu?
Một nắm lá dùng cho salad thường khoảng 20–30 g. Khẩu phần đó có 109 µg vitamin K và 15 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 169387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ