Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 4,2 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 709 µg 79%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,56 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 1,6 g | 17 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 133 g | 114 | 2,1 g | 23 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 266 g | 229 | 4,2 g | 46 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 66,5 g | 57 | 1 g | 11 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 399 g | 343 | 6,3 g | 68 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 532 g | 458 | 8,4 g | 91 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,8 g | 8,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 2,4 g | 26 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 3,1 g | 34 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 3,9 g | 43 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Khoai lang chiênđông lạnh, chưa chế biến182 kcal / 100 g
- Củ màisống118 kcal / 100 g
- Khoai tâysống88 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, sống114 kcal / 100 g
- Batata doce crua123 kcal / 100 g
- Hành ngọtsống32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
Nướng khoai lang nguyên củ thế nào để ruột mềm, vỏ không cháy?
Rửa sạch, lau khô, dùng nĩa châm vài lỗ rồi nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy kích cỡ; khoai chín khi xiên que xuyên dễ dàng. Đặt khoai trực tiếp lên khay để hơi nước thoát, giúp vỏ bớt ẩm.
Luộc khoai lang mất bao lâu?
Gọt vỏ hoặc để nguyên vỏ, cắt khúc cỡ vừa rồi luộc ngập nước khoảng 15–20 phút; củ nguyên thường cần 25–35 phút. Xiên đũa vào phần dày nhất để kiểm tra: đũa xuyên dễ là khoai đã mềm.
Làm sao chọn khoai lang ngon khi mua?
Chọn củ chắc, cầm nặng tay, vỏ tương đối lành và không có chỗ mềm nhũn, thâm ướt hay mốc. Củ cỡ vừa thường chín đều hơn củ quá to; tránh củ bị nứt sâu hoặc có mùi lạ.
Khoai lang để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Để khoai sống ở nơi khô, thoáng, tối và mát, không rửa trước khi cất; dùng trong khoảng một đến hai tuần. Đừng để trong tủ lạnh vì nhiệt độ thấp có thể làm củ cứng và ảnh hưởng vị; khoai đã nấu nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Khoai lang ăn với gì ngon?
Khoai lang nướng hoặc luộc hợp với muối mè, bơ, sữa chua hoặc trứng; khoai nghiền có thể ăn kèm thịt và rau. Khoai lang cũng thường được nấu chè với đậu, nước cốt dừa hoặc dùng làm bánh.
Khoai lang khác khoai tây thế nào?
Khoai lang thường ngọt hơn, ruột có thể màu cam, tím hoặc trắng và hợp với cả món mặn lẫn món ngọt; khoai tây có vị trung tính, thường dùng làm khoai nghiền, súp hoặc chiên. Khoai tây có 2,4 mg vitamin C trên 100 g, còn khoai lang có 2,4 mg.
Có thể ăn khoai lang sống không?
Có thể, nhưng khoai sống cứng và khó nhai hơn; gọt vỏ, rửa kỹ rồi bào hoặc thái thật mỏng để trộn salad. Nếu thấy khoai đắng, có mùi lạ hoặc bị mốc, hãy bỏ đi thay vì ăn sống hay nấu chín.
Khoai lang có điểm gì nổi bật về dinh dưỡng?
Khoai lang là nguồn vitamin A: một củ dài khoảng 13 cm có 922 µg vitamin A. Một củ cỡ đó cung cấp khoảng 112 kcal và 3,9 g chất xơ.
Nguồn: USDA FoodData Central 168482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ