Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 5 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,8 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 148 g | 47 | 1,2 g | 9,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 296 g | 95 | 2,4 g | 20 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 74 g | 24 | 0,6 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 444 g | 142 | 3,6 g | 30 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 592 g | 189 | 4,7 g | 39 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 3,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,6 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây ngọt
Hành tây ngọt có ăn sống được không?
Được; thái lát mỏng để trộn salad, kẹp bánh mì hoặc ăn cùng bánh mì kẹp thịt. Nếu muốn vị dịu hơn, ngâm lát hành trong nước lạnh khoảng 10 phút rồi để ráo.
Nướng hành tây ngọt thế nào để hành mềm và xém cạnh?
Cắt thành múi dày, trộn chút dầu, dàn một lớp trên khay rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút; lật giữa chừng. Hành chín khi mềm và các mép bắt đầu chuyển màu nâu.
Chọn củ hành tây ngọt ngon bằng cách nào?
Chọn củ chắc, cầm nặng tay, vỏ khô và không có chỗ mềm, mốc hay mọc mầm. Củ còn nguyên nên có phần cổ khô, khép kín; tránh củ có mùi hăng lạ.
Bảo quản hành tây ngọt ra sao?
Để củ nguyên vẹn ở nơi khô, thoáng mát và tránh nắng; đừng để cạnh khoai tây vì cả hai dễ hỏng nhanh hơn. Hành đã cắt nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Hành tây ngọt dùng trong món nào?
Hành thái lát hợp với salad, bánh mì kẹp và burger; hành thái hạt lựu có thể xào làm nền cho món hầm, súp hoặc nước sốt. Củ cắt khoanh cũng thường được tẩm bột rồi chiên thành vòng hành.
Có thể thay hành tây ngọt bằng hành tây thường không?
Có thể thay gần như ngang lượng trong món nấu. Hành tây thường thường cay và hăng hơn, còn hành tây ngọt dịu hơn; khi thay, món có thể cần nêm lại để cân bằng vị.
Hành tây ngọt khác hành tây vàng về dinh dưỡng thế nào?
Theo mỗi 100 g, hành tây ngọt có 32 kcal, còn hành tây vàng có 31 kcal. Hành tây vàng có 1,44 g protein và 1,8 g chất xơ, so với 0,8 g protein và 0,9 g chất xơ trong hành tây ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 170008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ