Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 6,3 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,3 g | 17 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 125 | 4,7 g | 24 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 249 | 9,5 g | 48 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 62 | 2,4 g | 12 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 374 | 14 g | 73 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 499 | 19 g | 97 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 8,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 4,9 g | 25 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 6,5 g | 33 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 8,2 g | 42 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng đóng hộp ngâm nước muốiđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước61 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, chưa chuẩn bị98 kcal / 100 g
- Ngô ngọtsống67 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtsống60 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắngsống86 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtnguyên bắp, sống, cân tính cả cùi36 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Ớt chuông vàngsống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng
Luộc ngô ngọt vàng bao lâu thì vừa chín?
Bóc vỏ, bỏ râu rồi thả bắp vào nồi nước đang sôi; luộc khoảng 5–7 phút, tính từ lúc nước sôi trở lại. Hạt vừa chín sẽ mềm, mọng mà chưa nhũn.
Nướng ngô ngọt vàng thế nào để hạt không bị khô?
Nướng nguyên bắp đã bóc vỏ trên vỉ ở lửa vừa, trở đều trong khoảng 10–15 phút. Quét một lớp bơ hoặc dầu mỏng trước khi nướng giúp hạt đỡ khô và vàng đều.
Ngô ngọt vàng để được bao lâu sau khi mua?
Để nguyên vỏ và cất trong ngăn mát, ngô ngon nhất khi dùng trong 1–2 ngày vì độ ngọt giảm dần sau khi hái. Nếu đã tách hạt, cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Chọn bắp ngô ngọt vàng tươi ngon bằng cách nào?
Chọn bắp chắc tay, vỏ xanh ôm sát, râu còn ẩm và hạt xếp đều khi hé một chút vỏ. Tránh bắp có vỏ khô quắt, râu thâm hoặc hạt lõm, nhăn.
Ngô ngọt vàng thường được dùng làm món gì?
Hạt ngô hợp với súp ngô, chè ngô, cơm chiên và salad; cũng có thể trộn vào nhân bánh hoặc xào cùng đậu Hà Lan, cà rốt. Nếu nấu súp, cho ngô vào gần cuối để hạt giữ độ giòn ngọt.
Có thể cấp đông ngô ngọt vàng để dùng dần không?
Có. Tách hạt, chần trong nước sôi khoảng 2 phút, chuyển ngay vào nước đá, để ráo rồi chia hộp hoặc túi kín trước khi cấp đông; có thể dùng trực tiếp khi nấu mà không cần rã đông.
Ngô ngọt vàng có ăn sống được không?
Hạt ngô ngọt tươi có thể ăn sống sau khi rửa sạch, nhưng thường được luộc, hấp hoặc nướng để mềm và dễ ăn hơn. Nếu bắp có mùi lạ, nhớt hoặc hạt đổi màu, hãy bỏ đi.
Nguồn: USDA FoodData Central 169998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ