Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, hạt cắt khỏi củ, chưa chuẩn bị
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb19 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 6,4 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3 g | 19 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,5 g | 9,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 4,5 g | 28 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 6 g | 38 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 7,6 g | 47 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàngnguyên bắp hoặc tách hạt, luộc, để ráo96 kcal / 100 g
- Ngô ngọt đông lạnh nguyên bắpchưa chế biến98 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng đông lạnhchưa sơ chế88 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Bắp vàng nguyên hạtđông lạnh, làm nóng bằng lò vi sóng113 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Sweet corn kernels87 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp ngọt vàng
100 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g bắp ngọt vàng có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g bắp ngọt vàng có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g bắp ngọt vàng có 132 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
200 g bắp ngọt vàng có 176 kcal, gồm 6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
250 g bắp ngọt vàng có 220 kcal, gồm 7,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ