Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,1 g —
- Natri 245 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 2,6 g | 16 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 130 | 4,2 g | 27 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 261 | 8,4 g | 54 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 65 | 2,1 g | 14 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 391 | 13 g | 81 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 521 | 17 g | 108 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,3 g | 8,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 3,8 g | 25 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 5,1 g | 33 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 6,4 g | 41 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàngnguyên bắp hoặc tách hạt, luộc, để ráo96 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắpluộc, để ráo, có muối80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Bắp vàng nguyên hạtđông lạnh, làm nóng bằng lò vi sóng113 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained98 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp ngọt vàng
100 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g bắp ngọt vàng có 79 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) bắp ngọt vàng có 130 kcal, gồm 4,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) bắp ngọt vàng có 261 kcal, gồm 8,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) bắp ngọt vàng có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) bắp ngọt vàng có 391 kcal, gồm 13 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) bắp ngọt vàng có 521 kcal, gồm 17 g đạm, 108 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g bắp ngọt vàng có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g bắp ngọt vàng có 119 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ