Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt, vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, hạt ngô cắt khỏi lõi, nấu chín, để ráo
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb17 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,1 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2,6 g | 17 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,3 g | 8,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3,8 g | 26 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 5,1 g | 35 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 6,4 g | 44 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng đóng hộp ngâm nước muốiđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước61 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt tách khỏi lõi, luộc, ráo nước, có muối79 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđông lạnh sâu, luộc67 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtluộc nguyên bắp trong nước không muối67 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắngsống86 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt, vàng
100 g Ngô ngọt, vàng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt, vàng có 81 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Ngô ngọt, vàng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt, vàng có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Ngô ngọt, vàng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt, vàng có 122 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Ngô ngọt, vàng có bao nhiêu calo?
200 g Ngô ngọt, vàng có 162 kcal, gồm 5,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Ngô ngọt, vàng có bao nhiêu calo?
250 g Ngô ngọt, vàng có 203 kcal, gồm 6,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ