Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,2 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,2 g | 16 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 73 g | 63 | 2,4 g | 12 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 146 g | 126 | 4,7 g | 24 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 36,5 g | 31 | 1,2 g | 6 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 219 g | 188 | 7,1 g | 36 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 292 g | 251 | 9,4 g | 48 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 4,8 g | 25 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 6,4 g | 33 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 8,1 g | 41 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng nguyên hạtđóng hộp, đã ráo nước67 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng đông lạnhchưa sơ chế88 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muốiđóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước64 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thườngđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước64 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Ngô trắngsống343 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtsống60 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtnguyên bắp, sống, cân tính cả cùi36 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt trắng
Luộc ngô ngọt trắng bao lâu thì vừa chín?
Bóc bớt bẹ, bỏ râu rồi thả bắp vào nồi nước đang sôi; luộc khoảng 5–7 phút nếu bắp non, hoặc 8–10 phút nếu bắp to. Hạt vừa chín sẽ căng mọng, không bị nhũn.
Có thể nướng ngô ngọt trắng bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Phết một lớp dầu mỏng lên bắp đã bóc bẹ, nướng ở 200 °C khoảng 12–15 phút, trở bắp giữa chừng cho vàng đều; nếu còn bẹ, nướng lâu hơn và bóc bẹ sau khi chín.
Làm sao chọn bắp ngô ngọt trắng tươi?
Chọn bắp cầm chắc tay, bẹ xanh ôm sát, râu còn ẩm và hạt đều, căng khi ấn nhẹ. Tránh bắp có bẹ khô quắt, râu thâm nhũn hoặc hạt lõm, nhăn.
Ngô ngọt trắng bảo quản thế nào để không mất độ ngọt?
Để nguyên bẹ, cho bắp vào túi kín và cất trong ngăn mát; nên dùng trong vài ngày vì đường trong hạt dần chuyển thành tinh bột sau khi hái. Muốn để lâu, tách hạt, chần nhanh, làm nguội rồi cấp đông.
Ngô ngọt trắng thường dùng trong món nào?
Hạt ngô hợp với súp ngô, cháo, salad và các món xào; bắp nguyên trái có thể luộc, hấp hoặc nướng. Cho hạt vào gần cuối khi nấu súp để giữ độ giòn ngọt.
Ngô ngọt trắng khác ngô trắng khô ở điểm nào?
Ngô ngọt trắng được thu hoạch khi hạt còn non, mọng nước và thường ăn như rau; ngô trắng khô là hạt đã già, ít ẩm, thường được xay thành bột hoặc nấu lâu. Ngô trắng khô có 343 kcal trên 100 g, còn ngô ngọt trắng có 86 kcal trên 100 g.
Ngô ngọt trắng có nhiều chất đạm không?
Một bắp cỡ vừa, phần ăn được khoảng 90 g, cung cấp 2,9 g protein. Ngô cũng có vitamin B1 đáng kể: 100 g cung cấp 0,2 mg.
Ngô ngọt trắng có thể ăn sống không?
Có thể ăn hạt tươi nếu bắp sạch, mới thu hoạch và được bảo quản tốt, nhưng vị sẽ kém ngọt dần theo thời gian. Luộc, hấp hoặc nướng giúp hạt mềm và dậy vị hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ