Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 213 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,94 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 2 g | 14 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 164 | 5 g | 35 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 328 | 10 g | 70 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 82 | 2,5 g | 18 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 492 | 15 g | 105 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 655 | 20 g | 140 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,9 g | 21 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,9 g | 27 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4,9 g | 34 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng hút chân khôngđóng hộp, gói thông thường79 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường74 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng đông lạnhchưa sơ chế88 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 64 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 164 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 82 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 492 kcal, gồm 15 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 655 kcal, gồm 20 g đạm, 140 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thường có 96 kcal, gồm 2,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ