Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,94 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 2 g | 15 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 164 | 5 g | 38 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 328 | 10 g | 75 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 82 | 2,5 g | 19 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 492 | 15 g | 113 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 655 | 20 g | 151 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,9 g | 22 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,9 g | 29 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4,9 g | 37 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng hút chân khôngđóng hộp, không thêm muối79 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Cá ngừ trắng ngâm nước không muốitrắng, ngâm nước, không muối, để ráo128 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Cá ngừ trắng ngâm dầu không muốitrắng, ngâm dầu, không muối, để ráo186 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 64 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 164 kcal, gồm 5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 82 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 492 kcal, gồm 15 g đạm, 113 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 655 kcal, gồm 20 g đạm, 151 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muối có 96 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ