Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,4 g —
- Natri 205 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 2,3 g | 12 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 164 g | 110 | 3,8 g | 20 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 328 g | 220 | 7,5 g | 41 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 82 g | 55 | 1,9 g | 10 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 492 g | 330 | 11 g | 61 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 656 g | 440 | 15 g | 81 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,1 g | 6,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 3,4 g | 19 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 4,6 g | 25 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 5,7 g | 31 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắngsống86 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng hút chân khôngđóng hộp, gói thông thường79 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Sweetcorn kernels92 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained98 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng nguyên hạt
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có 67 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (164 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (164 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có 110 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (328 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (328 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có 220 kcal, gồm 7,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (82 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có 55 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (492 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (492 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có 330 kcal, gồm 11 g đạm, 61 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (656 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (656 g) ngô ngọt trắng nguyên hạt có 440 kcal, gồm 15 g đạm, 81 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng nguyên hạt có 101 kcal, gồm 3,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ