Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 310 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,7 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 29,1 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 2,9 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 61,6 mg 5%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,1 g16 g1,1 g
50 g50 g461,5 g8,1 g0,6 g
150 g150 g1374,6 g24 g1,7 g
200 g200 g1836,1 g32 g2,2 g
250 g250 g2297,7 g40 g2,8 g

Câu hỏi về Sweetcorn, kernels, canned

100 g Sweetcorn, kernels, canned có bao nhiêu calo?

100 g Sweetcorn, kernels, canned có 92 kcal, gồm 3,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Sweetcorn, kernels, canned có bao nhiêu calo?

50 g Sweetcorn, kernels, canned có 46 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sweetcorn, kernels, canned có bao nhiêu calo?

150 g Sweetcorn, kernels, canned có 137 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sweetcorn, kernels, canned có bao nhiêu calo?

200 g Sweetcorn, kernels, canned có 183 kcal, gồm 6,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Sweetcorn, kernels, canned có bao nhiêu calo?

250 g Sweetcorn, kernels, canned có 229 kcal, gồm 7,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ