Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pepper, sweet, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb2,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,3 g —
- Natri 1369 mg 60%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 46,5 mg 52%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 0,72 µg 1%
- Iốt 49 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,8 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,2 g | 3,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 37 | 1,6 g | 5 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 46 | 2 g | 6,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pepper, sweet, canned
100 g Pepper, sweet, canned có bao nhiêu calo?
100 g Pepper, sweet, canned có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Pepper, sweet, canned có bao nhiêu calo?
50 g Pepper, sweet, canned có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pepper, sweet, canned có bao nhiêu calo?
150 g Pepper, sweet, canned có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Pepper, sweet, canned có bao nhiêu calo?
200 g Pepper, sweet, canned có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Pepper, sweet, canned có bao nhiêu calo?
250 g Pepper, sweet, canned có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ