Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,7 g —
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1377 µg 153%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,45 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,6 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 47 | 1,3 g | 8,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 59 | 1,6 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Carrot, canned
100 g Carrot, canned có bao nhiêu calo?
100 g Carrot, canned có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Carrot, canned có bao nhiêu calo?
50 g Carrot, canned có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Carrot, canned có bao nhiêu calo?
150 g Carrot, canned có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Carrot, canned có bao nhiêu calo?
200 g Carrot, canned có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Carrot, canned có bao nhiêu calo?
250 g Carrot, canned có 59 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ