Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,7 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2128 µg 236%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1,1 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,5 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 40 | 1,6 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 53 | 2,2 g | 7,9 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 66 | 2,7 g | 9,9 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Baby carrots20 kcal / 100 g
- Root vegetables33 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, sống34 kcal / 100 g
- Carrots imported without peel24 kcal / 100 g
- Carrots danish without peel25 kcal / 100 g
- Kale21 kcal / 100 g
- Cauliflower13 kcal / 100 g
- Rhubarb21 kcal / 100 g
- Root vegetable fritters129 kcal / 100 g
- Broccoli20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Carrot, frozen
100 g Carrot, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Carrot, frozen có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Carrot, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Carrot, frozen có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Carrot, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Carrot, frozen có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Carrot, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Carrot, frozen có 53 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Carrot, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Carrot, frozen có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ