Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Broccoli, frozen

Calo và thông tin dinh dưỡng

20
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb0,8 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 8,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,7 µg 6%
  • Vitamin C 39,5 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,16 mg 10%
  • Biotin (B7) 5,6 µg 19%
  • Folate (B9) 19,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 44,5 mg 4%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g202,2 g0,8 g0,3 g
50 g50 g101,1 g0,4 g0,2 g
150 g150 g313,3 g1,2 g0,5 g
200 g200 g414,4 g1,6 g0,6 g
250 g250 g515,5 g2 g0,8 g

Câu hỏi về Broccoli, frozen

100 g Broccoli, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Broccoli, frozen có 20 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Broccoli, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Broccoli, frozen có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Broccoli, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Broccoli, frozen có 31 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Broccoli, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Broccoli, frozen có 41 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Broccoli, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Broccoli, frozen có 51 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ