Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 1,4 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 56,4 mg 63%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 81,1 µg 68%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 2,8 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 41 | 4,4 g | 2,8 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 81 | 8,8 g | 5,6 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 20 | 2,2 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 122 | 13 g | 8,3 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 162 | 18 g | 11 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,4 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 4,2 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 5,6 g | 3,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 7 g | 4,5 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Cuống súp lơ xanhsống28 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh và súp lơ trắngđông lạnh, luộc, để ráo24 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh, chưa sơ chế24 kcal / 100 g
- Bắp cải Brusselsđông lạnh, chưa sơ chế41 kcal / 100 g
- Broccoli20 kcal / 100 g
- Cải lànsống26 kcal / 100 g
- Cải Brusselsđông lạnh35 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa chế biến36 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp lơ xanh
100 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g súp lơ xanh có 26 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (156 g) súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (156 g) súp lơ xanh có 41 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (312 g) súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (312 g) súp lơ xanh có 81 kcal, gồm 8,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (78 g) súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78 g) súp lơ xanh có 20 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (468 g) súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (468 g) súp lơ xanh có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (624 g) súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (624 g) súp lơ xanh có 162 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g súp lơ xanh có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g súp lơ xanh có 39 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ