Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,8 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 710 µg 79%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 17,6 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,8 g | 4,6 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 64 g | 23 | 0,5 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 128 g | 46 | 1 g | 5,9 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 32 g | 12 | 0,2 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 192 g | 69 | 1,5 g | 8,8 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 256 g | 92 | 2 g | 12 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 1,2 g | 6,9 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 1,6 g | 9,2 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 2 g | 12 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt babysống35 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
- Bánh cà rốtcó lớp phủ đường, thương mại374 kcal / 100 g
- Cà rốt sấy khôđã sấy khô341 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Carrot26 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh, chưa sơ chế24 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, chưa sơ chế26 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (64 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (64 g) Cà rốt có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (128 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (128 g) Cà rốt có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (32 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (32 g) Cà rốt có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (192 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (192 g) Cà rốt có 69 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (256 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (256 g) Cà rốt có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 54 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ