Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt bao tử

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb5,3 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 690 µg 77%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,6 g5,3 g0,1 g
1 khẩu phần15 g50,1 g0,8 g0 g
2 khẩu phần30 g110,2 g1,6 g0 g
½ khẩu phần7,5 g30 g0,4 g0 g
3 khẩu phần45 g160,3 g2,4 g0,1 g
4 khẩu phần60 g210,4 g3,2 g0,1 g
50 g50 g180,3 g2,7 g0,1 g
150 g150 g531 g8 g0,2 g
200 g200 g701,3 g11 g0,3 g
250 g250 g881,6 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Cà rốt bao tử

Cà rốt bao tử là cà rốt non hay cà rốt thường được gọt nhỏ?

Tên này có thể chỉ cà rốt thu hoạch khi còn nhỏ, nhưng loại bán thành những khúc ngắn, đầu tròn thường là cà rốt thường đã gọt và cắt. Bạn có thể nhận ra loại thứ hai nhờ kích thước khá đồng đều và bề mặt nhẵn.

Cà rốt bao tử nướng bao lâu thì mềm?

Trộn cà rốt bao tử với một ít dầu, dàn thành một lớp rồi nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút, đảo một lần giữa chừng. Cà rốt chín khi xiên dễ bằng nĩa và có vài cạnh xém vàng.

Luộc cà rốt bao tử trong bao lâu?

Cho cà rốt vào nước sôi nhẹ và luộc khoảng 5–7 phút để mềm nhưng vẫn hơi giòn; muốn mềm hơn thì luộc thêm vài phút. Để nguyên củ giúp chúng chín đều mà không bị nát như khi thái lát mỏng.

Cà rốt bao tử ăn sống được không?

Được. Rửa dưới vòi nước sạch và để ráo trước khi ăn; nếu khúc quá to, bạn có thể bổ dọc để dễ cắn và chấm với sốt sữa chua hoặc hummus.

Cách giữ cà rốt bao tử tươi lâu là gì?

Bảo quản trong ngăn mát, trong túi hoặc hộp kín; nếu có nước đọng, lót khăn giấy khô và thay khi khăn ẩm. Đừng rửa trước khi cất, vì cà rốt ẩm dễ nhanh nhớt.

Cà rốt bao tử thường dùng trong món nào?

Bạn có thể cho cà rốt bao tử vào món xào, súp rau củ hoặc nướng cùng khoai tây và hành tây. Củ nhỏ cũng hợp để luộc sơ rồi áo bơ và rau thơm làm món ăn kèm.

Cà rốt bao tử có khác cà rốt thường về chất dinh dưỡng không?

Hai loại khá gần nhau về năng lượng và chất xơ: cà rốt bao tử có 35 kcal và 2,9 g chất xơ mỗi 100 g, còn cà rốt thường có 41 kcal và 2,8 g chất xơ. Cà rốt bao tử cũng là nguồn vitamin A.

Một phần cà rốt bao tử thường ăn là bao nhiêu?

Một phần rau dùng trong bữa có thể khoảng 85 g, tương đương một nắm nhỏ; lượng này cung cấp 30 kcal. Nếu ăn kèm món chính, bạn có thể chia phần đó giữa cà rốt và các loại rau khác.

Nguồn: USDA FoodData Central 168568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ