Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,6 g4,2 g0,1 g
50 g50 g130,3 g2,1 g0,1 g
150 g150 g390,9 g6,3 g0,2 g
200 g200 g521,2 g8,4 g0,2 g
250 g250 g651,5 g11 g0,3 g

Câu hỏi về Cà rốt baby

100 g Cà rốt baby có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt baby có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cà rốt baby có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt baby có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt baby có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt baby có 39 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cà rốt baby có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt baby có 52 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cà rốt baby có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt baby có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ