Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau, cà rốt, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,2 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 591 µg 66%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 12,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,8 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 72 | 1,8 g | 12 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 143 | 3,6 g | 25 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 36 | 0,9 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 215 | 5,4 g | 37 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 287 | 7,2 g | 49 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,2 g | 8,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,6 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 2 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốtthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, cà rốt, mọi giai đoạn24 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn rau củ cho trẻ emThức ăn trẻ em, rau củ477 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 72 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 143 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 215 kcal, gồm 5,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 287 kcal, gồm 7,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt loại junior có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ