Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 11,1 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g790,5 g21 g0 g
50 g50 g400,3 g10 g0 g
150 g150 g1190,8 g31 g0 g
200 g200 g1581 g41 g0 g
250 g250 g1981,3 g51 g0,1 g

Câu hỏi về Món tráng miệng cho trẻ trái cây

100 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có 79 kcal, gồm 0,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có 40 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có 119 kcal, gồm 0,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có 158 kcal, gồm 1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng cho trẻ trái cây có 198 kcal, gồm 1,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ