Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 18,8 mg 21%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 58 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,2 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 0,1 g | 4,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 34 | 0,1 g | 9,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 51 | 0,2 g | 14 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 68 | 0,2 g | 19 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 8,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,4 g | 33 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,5 g | 41 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, không có axit ascorbic, junior63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị trái cây nhiệt đớithức ăn trẻ em, hỗn hợp trái cây nhiệt đới46 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng bánh đào melba loại juniorloại junior60 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior86 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, trái cây nhiệt đới, trẻ nhỏ có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ