Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh flan vani cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 29,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 68 mg 1%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 1,8 g | 17 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 229 g | 197 | 4 g | 40 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 458 g | 394 | 8,1 g | 80 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 114,5 g | 98 | 2 g | 20 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 687 g | 591 | 12 g | 119 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 916 g | 788 | 16 g | 159 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,9 g | 8,7 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 2,6 g | 26 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 3,5 g | 35 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 4,4 g | 44 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ emthức ăn trẻ em, món tráng miệng, loại junior69 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ custardthức ăn trẻ em, đóng lọ, bao gồm custard vani95 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-niđóng hộp133 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Kem trứng vani nhẹđóng gói sẵn97 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng trái cây nhiệt đới trẻ nhỏtrẻ nhỏ60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớnthức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, loại cho trẻ lớn65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh flan vani cho bé
100 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Bánh flan vani cho bé có 86 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (229 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (229 g) Bánh flan vani cho bé có 197 kcal, gồm 4 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (458 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (458 g) Bánh flan vani cho bé có 394 kcal, gồm 8,1 g đạm, 80 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (114,5 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (114,5 g) Bánh flan vani cho bé có 98 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (687 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (687 g) Bánh flan vani cho bé có 591 kcal, gồm 12 g đạm, 119 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (916 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (916 g) Bánh flan vani cho bé có 788 kcal, gồm 16 g đạm, 159 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Bánh flan vani cho bé có 43 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Bánh flan vani cho bé có 129 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ