Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh flan vani cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 29,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 1,6 g | 16 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 229 g | 195 | 3,7 g | 37 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 458 g | 389 | 7,3 g | 73 g | 9,2 g |
| ½ khẩu phần | 114,5 g | 97 | 1,8 g | 18 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 687 g | 584 | 11 g | 110 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 916 g | 779 | 15 g | 147 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,8 g | 8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 2,4 g | 24 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 3,2 g | 32 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 4 g | 40 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ emthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ custardthức ăn trẻ em, đóng lọ, bao gồm custard vani95 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-niđóng hộp133 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Kem trứng vani nhẹđóng gói sẵn97 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng đào melba nghiền nhuyễnnghiền nhuyễn60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh flan vani cho bé
100 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Bánh flan vani cho bé có 85 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (229 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (229 g) Bánh flan vani cho bé có 195 kcal, gồm 3,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (458 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (458 g) Bánh flan vani cho bé có 389 kcal, gồm 7,3 g đạm, 73 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
½ khẩu phần (114,5 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (114,5 g) Bánh flan vani cho bé có 97 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (687 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (687 g) Bánh flan vani cho bé có 584 kcal, gồm 11 g đạm, 110 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (916 g) Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (916 g) Bánh flan vani cho bé có 779 kcal, gồm 15 g đạm, 147 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Bánh flan vani cho bé có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh flan vani cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Bánh flan vani cho bé có 128 kcal, gồm 2,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ